Phép dịch "mile" thành Tiếng Việt

dặm, lý, dặm Anh là các bản dịch hàng đầu của "mile" thành Tiếng Việt.

mile noun ngữ pháp

A unit of measure (length or distance) equal to 5,280 feet (8 furlongs) in the U.S.Customary/Imperial system of measurements. One mile is equal to 1.609344 km. http://www.onlineconversion.com/length_common.htm [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dặm

    noun

    measure of length [..]

    Winds in this area gust at more than one hundred miles an hour.

    Gió ở khu vực này giật với vận tốc hơn 100 dặm một giờ.

  • noun

    measure of length

    Contact is seven miles out, and closing fast.

    Mục tiêu cách ta 7 hải , và đang di chuyển rất nhanh.

  • dặm Anh

    unit of length

    If a flock passes within a mile or so, he starts coming to and acting up.

    Nếu có một đoàn người đi qua trong khoảng một dặm, anh ấy sẽ bắt đầu đi đến đó và làm quá lên.

  • dặm anh

    If a flock passes within a mile or so, he starts coming to and acting up.

    Nếu có một đoàn người đi qua trong khoảng một dặm, anh ấy sẽ bắt đầu đi đến đó và làm quá lên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mile " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mile
+ Thêm

"Mile" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mile trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "mile" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mile" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch