Phép dịch "miles" thành Tiếng Việt
dặm là bản dịch của "miles" thành Tiếng Việt.
miles
noun
Plural form of mile. [..]
-
dặm
Winds in this area gust at more than one hundred miles an hour.
Gió ở khu vực này giật với vận tốc hơn 100 dặm một giờ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " miles " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Miles
proper
A male given name. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Miles" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Miles trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "miles" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dặm · dặm Anh · dặm anh · lý
-
hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước đi
-
dặm Anh khối
-
dặm đường cuối cùng
-
hải lí · hải lý · 海里
-
Miles Davis
-
muôn dặm
-
nửa dặm
Thêm ví dụ
Thêm