Phép dịch "mews" thành Tiếng Việt

chuồng ngựa là bản dịch của "mews" thành Tiếng Việt.

mews noun verb ngữ pháp

(UK) An alley where there are stables; a narrow passage; a confined place. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chuồng ngựa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mews " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mews" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • mew
    chuồng · giam · hang ổ · kêu meo meo · meo meo · ngoao · nhốt · nơi bí mật
Thêm

Bản dịch "mews" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch