Phép dịch "Mexican" thành Tiếng Việt
người Mê-hi-cô, Mê-hi-cô, mêhicô là các bản dịch hàng đầu của "Mexican" thành Tiếng Việt.
Mexican
adjective
noun
ngữ pháp
(obsolete) A Mexica; an Aztec. [..]
-
người Mê-hi-cô
properI need something for round the house that doesn't make me look too Mexican.
Anh cần vài thứ quanh nhà để giúp anh không giống người Mê-hi-cô.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Mexican " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
mexican
-
Mê-hi-cô
adjective properBut it does not taste like a Mexican style.
Nhưng không hề giống kiểu ở Mê-hi-cô tí nào.
-
mêhicô
Three well-dressed, slightly toasted Mexicans.
Ba người đàn ông Mêhicô ăn mặc lịch thiệp.
-
người nước mêhicô
Các cụm từ tương tự như "Mexican" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Xương rồng lửa Mexico
-
thế giằng co · thế trận bế tắc
-
Chương trình hồi hương về Mexico
-
Tùng mốc
-
Thông trắng Mexico
-
Mexico · Mê-hi-cô
-
báo sư tử
-
Chiến tranh Hoa Kỳ-Mexico
Thêm ví dụ
Thêm