Phép dịch "mew" thành Tiếng Việt

chuồng, ngoao, nhốt là các bản dịch hàng đầu của "mew" thành Tiếng Việt.

mew verb noun interjection ngữ pháp

(obsolete) A gull, seagull. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chuồng

  • ngoao

    Noun;Interjection
  • nhốt

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giam
    • hang ổ
    • meo meo
    • nơi bí mật
    • kêu meo meo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mew " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mew ngữ pháp

Any member of a Pokémon species that has paranormal powers and bipedal pink feline appearance. [..]

+ Thêm

"Mew" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mew trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "mew" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chuồng ngựa
Thêm

Bản dịch "mew" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch