Cụm từ có trong từ điển ngược.
Phép dịch "messi" thành Tiếng Việt
Messi
proper
A surname. [..]
Bản dịch tự động của " messi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Messi" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Messi trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "messi" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bù xù · bẩn thỉu · bộn bề · bừa bãi · bừa bộn · hỗn độn · lộn xộn · nhoe nhoét · rối
-
Lionel Messi
-
sự bẩn thỉu · sự bừa bãi · sự hỗn độn · sự lộn xộn
-
bù xù · bẩn thỉu · bộn bề · bừa bãi · bừa bộn · hỗn độn · lộn xộn · nhoe nhoét · rối
Thêm ví dụ
Thêm