Phép dịch "messy" thành Tiếng Việt
bẩn thỉu, lộn xộn, bù xù là các bản dịch hàng đầu của "messy" thành Tiếng Việt.
messy
adjective
ngữ pháp
In a disorderly state; chaotic; disorderly. [..]
-
bẩn thỉu
adjectiveUnless you hit pay dirt on the first strike, it'll be messy.
Trừ khi cha đảo ngược tình thế bằng một đòn phủ đầu bất ngờ điều đó sẽ thật bẩn thỉu
-
lộn xộn
adjectiveYou'll do what I say or things will get messy.
Anh sẽ làm theo lời tôi không thì mọi thứ sẽ lộn xộn lắm đấy.
-
bù xù
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bộn bề
- bừa bãi
- bừa bộn
- hỗn độn
- nhoe nhoét
- rối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " messy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "messy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lionel Messi
-
sự bẩn thỉu · sự bừa bãi · sự hỗn độn · sự lộn xộn
Thêm ví dụ
Thêm