Phép dịch "message" thành Tiếng Việt

thông điệp, tin nhắn, tin là các bản dịch hàng đầu của "message" thành Tiếng Việt.

message verb noun ngữ pháp

A communication, or what is communicated; any concept or information conveyed. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thông điệp

    noun

    An individual unit of data transported between endpoint locations. A message consists of a document plus a header (information about the transfer).

    We thought that the message was true.

    Chúng tôi nghĩ rằng thông điệp đó là thật.

  • tin nhắn

    noun

    communication, concept or information conveyed

    I relayed the message to her.

    Tôi đã chuyển tin nhắn cho cô ta.

  • tin

    noun

    The user you to want to send this message to does not exist. Please try with another username.

    Người dùng bạn muốn gởi tin này đến không tồn tại. Vui lòng thử tên khác.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bức điện
    • mẩu tin
    • điện
    • báo bằng thư
    • lời tiên báo
    • lời truyền lại
    • thông báo
    • thư tín
    • việc giao làm
    • việc sai làm
    • việc uỷ thác
    • đánh điện
    • đưa tin
    • tin tức
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " message " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "message"

Các cụm từ tương tự như "message" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "message" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch