Phép dịch "mess kit" thành Tiếng Việt

cái ga men là bản dịch của "mess kit" thành Tiếng Việt.

mess kit noun ngữ pháp

A compact set of eating utensils (including plate, cup, utensils) and sometimes cooking pots etc, used in the field by soldiers and by campers. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái ga men

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mess kit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mess kit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch