Phép dịch "mess up" thành Tiếng Việt

làm hỏng, làm lộn xộn, làm rối tung là các bản dịch hàng đầu của "mess up" thành Tiếng Việt.

mess up verb ngữ pháp

(transitive) To make a mess of; to untidy, disorder, soil, or muss. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm hỏng

  • làm lộn xộn

  • làm rối tung

    Hold your hair back, your mother will kill me if I get it all messed up again.

    Vén tóc con lên, mẹ con sẽ giết bố mất nếu bố lại làm rối tung mọi thứ lên.

  • đảo lộn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mess up " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mess up" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch