Phép dịch "menopause" thành Tiếng Việt
sự mãn kinh, mãn kinh, sự tuyệt kinh là các bản dịch hàng đầu của "menopause" thành Tiếng Việt.
menopause
noun
ngữ pháp
The final menstruation of a female. [..]
-
sự mãn kinh
even menopause on TV.
thậm chí cả sự mãn kinh trên ti vi.
-
mãn kinh
Of course, they're also hot because so many are going through menopause.
Dĩ nhiên, họ cũng nóng bỏng vì nhiều người đang trải qua thời kì mãn kinh.
-
sự tuyệt kinh
-
Mãn kinh
time in most women's lives when menstrual periods stop permanently, and they are no longer able to bear children
What are the complications and effects of menopause on chronic medical conditions ?
Mãn kinh gây biến chứng và ảnh hưởng gì đối với các bệnh mãn tính ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " menopause " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "menopause" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hồi xuân
-
sự tuyệt kinh
-
sự tuyệt kinh
-
sự tuyệt kinh
Thêm ví dụ
Thêm