Phép dịch "mencius" thành Tiếng Việt

mạnh tử, Mạnh Tử là các bản dịch hàng đầu của "mencius" thành Tiếng Việt.

mencius
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mạnh tử

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mencius " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mencius proper

Western name of 孟子 Meng Zi or Meng Tzu , also known as Meng Ko or Meng Ke , (dates uncertain, ?372 - 289 BCE or perhaps 385 - 303/302 BCE), Chinese philosopher, follower of Confucius. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Mạnh Tử

Thêm

Bản dịch "mencius" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch