Phép dịch "megalith" thành Tiếng Việt
cự thạch, Cự thạch là các bản dịch hàng đầu của "megalith" thành Tiếng Việt.
megalith
noun
ngữ pháp
(archaeology) A construction involving one or several roughly hewn stone slabs of great size. [..]
-
cự thạch
noun -
Cự thạch
large stone used to build a structure or monument
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " megalith " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "megalith"
Thêm ví dụ
Thêm