Phép dịch "megagram" thành Tiếng Việt

mêgagam là bản dịch của "megagram" thành Tiếng Việt.

megagram noun ngữ pháp

A unit of mass equal to 1,000,000 grams. Symbol: Mg [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mêgagam

    unit of mass, equal to 10^6 grams

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " megagram " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "megagram" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch