Phép dịch "megachurch" thành Tiếng Việt
Đại giáo đoàn, đại giáo đoàn là các bản dịch hàng đầu của "megachurch" thành Tiếng Việt.
megachurch
noun
ngữ pháp
A church with an atypically large congregation. [..]
-
Đại giáo đoàn
very big Christian church; specifically, one having 2000 or more people in average weekend attendance
-
đại giáo đoàn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " megachurch " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm