Phép dịch "mega" thành Tiếng Việt

lớn, mêga, đại là các bản dịch hàng đầu của "mega" thành Tiếng Việt.

mega adjective ngữ pháp

(informal) Very large. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lớn

    adjective

    And you don't have to be a mega-hero.

    Và bạn không cần thiết phải là một anh hung to lớn.

  • mêga

    prefix denoting 10 to the 6th power

  • đại

    adjective

    And with a mega-change comes also a mega-challenge,

    Có đại-thay đổi thì phải có đại-thách thức

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mega " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mega
+ Thêm

"Mega" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mega trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "mega" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mega" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch