Phép dịch "meaning" thành Tiếng Việt

nghĩa, ý nghĩa, có ý nghĩa là các bản dịch hàng đầu của "meaning" thành Tiếng Việt.

meaning adjective noun verb ngữ pháp

Present participle of mean. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nghĩa

    noun

    symbolic value of something

    It doesn't mean anything.

    Cái đó không có ý nghĩa gì hết mà!

  • ý nghĩa

    noun

    It doesn't mean anything.

    Cái đó không có ý nghĩa gì hết mà!

  • có ý nghĩa

    It doesn't mean anything.

    Cái đó không có ý nghĩa gì hết mà!

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nghĩa lý
    • đầy ý nghĩa
    • Ý nghĩa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " meaning " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "meaning" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • biện pháp · bần tiện · bẩn · bẩn thỉu · bủn xỉn · chiến · chủ tâm · chủ ý · cách · có nghĩa là · có ý muốn · có ý nghĩa lớn · có ý định · dành cho · dụng tâm · dự định · giá trị trung bình · hèn · hèn hạ · hèn kém · hôi tanh · hắc búa · keo kiệt · khoảng giữa · khốn khổ · khốn nạn · kiệt · kém cỏi · kế · lủn mủn · muốn · muốn nói · mọn · nghĩa là · nhỏ nhen · nhỏ nhặt · phương tiện · số bình quân · số trung bình · tang thương · thấp hèn · thấp kém · ti tiện · tiều tuỵ · trung bình · trung dung · trung gian · trung độ · tầm thường · tối tân · tồi tàn · tồi tệ · tủn mủn · vừa · xấu hổ thầm · xấu xí · ý nghĩa · đáng giá · đáng kể · đê hèn · đê mạt · để cho · định · đốn mạt · đớn mạt · ở giữa
  • Trung bình điều hòa
  • Banteay Meanchey
  • Trung bình
  • giờ Grinvic · giờ quốc tế GMT
Thêm

Bản dịch "meaning" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch