Phép dịch "mean" thành Tiếng Việt

nghĩa là, trung bình, bần tiện là các bản dịch hàng đầu của "mean" thành Tiếng Việt.

mean adjective verb noun ngữ pháp

To intend. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nghĩa là

    to convey, indicate

    Blue movies are rated X, which means that only people of 18 and over can watch them.

    Phim khiêu dâm được xếp loại X, có nghĩa là chỉ người từ 18 tuổi trở lên có thể xem chúng.

  • trung bình

    adjective

    Do you have any idea what the word average means?

    Em có hiểu cái từ trung bình nghĩa là gì không?

  • bần tiện

    adjective

    I thought you were mean.

    Lúc đó tôi tưởng ông là người bần tiện.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bủn xỉn
    • muốn
    • định
    • hèn hạ
    • muốn nói
    • tầm thường
    • ở giữa
    • cách
    • hèn
    • bẩn
    • có vẻ là
    • hẹp hòi
    • ích kỷ
    • kế
    • kiệt
    • chiến
    • vừa
    • mọn
    • biện pháp
    • bẩn thỉu
    • chủ tâm
    • chủ ý
    • có nghĩa là
    • có ý muốn
    • có ý nghĩa lớn
    • có ý định
    • dành cho
    • dụng tâm
    • dự định
    • giá trị trung bình
    • hèn kém
    • hôi tanh
    • hắc búa
    • khoảng giữa
    • khốn khổ
    • khốn nạn
    • kém cỏi
    • lủn mủn
    • nhỏ nhen
    • nhỏ nhặt
    • phương tiện
    • số trung bình
    • tang thương
    • thấp hèn
    • thấp kém
    • ti tiện
    • tiều tuỵ
    • trung dung
    • trung gian
    • trung độ
    • tối tân
    • tồi tệ
    • tủn mủn
    • xấu hổ thầm
    • ý nghĩa
    • đáng giá
    • đáng kể
    • đê hèn
    • đê mạt
    • để cho
    • đốn mạt
    • đớn mạt
    • Số bình quân
    • keo kiệt
    • số bình quân
    • tồi tàn
    • xấu xí
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mean " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mean
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Trung bình

    The geometric mean of the mass of a proton

    Trung bình hình học của khối lượng một proton

Hình ảnh có "mean"

Các cụm từ tương tự như "mean" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mean" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch