Phép dịch "maturity" thành Tiếng Việt
tính trưởng thành, chín muồi, trưởng thành là các bản dịch hàng đầu của "maturity" thành Tiếng Việt.
maturity
noun
ngữ pháp
The state of being mature, ready or ripe [..]
-
tính trưởng thành
-
chín muồi
Ripeness, or maturity, is clearly discernible
Sự chín muồi có thể nhận thấy rõ
-
trưởng thành
You're saying you need to be with someone more mature.
Em nói rằng cần ở cùng ai đó trưởng thành hơn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tính chín
- tính chín chắn
- tính cẩn thận
- tính kỹ càng
- tính thành thực
- sự chín
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " maturity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Maturity
-
hết hạn
-
Đến hạn
-
Đến hạn thanh toán
Các cụm từ tương tự như "maturity" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chín · chín chắn · chững chạc · cẩn thận · già giận · hoàn thiện · kỹ càng · làm cho chín · làm cho chín chắn · làm cho hoàn thiện · mân hạn · mân kỳ · thành thực · trưởng thành · đến ngày
-
sự chín · sự làm mưng mủ · sự mưng mủ · sự thành thực · sự trưởng thành
-
quá niên
-
chín chắn · một cách chín chắn
-
chín chắn
-
ngắt dòng
-
chín · chín chắn · chững chạc · cẩn thận · già giận · hoàn thiện · kỹ càng · làm cho chín · làm cho chín chắn · làm cho hoàn thiện · mân hạn · mân kỳ · thành thực · trưởng thành · đến ngày
-
chín · chín chắn · chững chạc · cẩn thận · già giận · hoàn thiện · kỹ càng · làm cho chín · làm cho chín chắn · làm cho hoàn thiện · mân hạn · mân kỳ · thành thực · trưởng thành · đến ngày
Thêm ví dụ
Thêm