Phép dịch "maturation" thành Tiếng Việt
sự chín, sự làm mưng mủ, sự mưng mủ là các bản dịch hàng đầu của "maturation" thành Tiếng Việt.
maturation
noun
ngữ pháp
(biology) The process of differentiation that produces the adult form of an organism [..]
-
sự chín
nounWhat is maturity, and how did Daniel display that quality?
Thế nào là sự chín chắn, và Đa-ni-ên đã thể hiện phẩm chất này ra sao?
-
sự làm mưng mủ
-
sự mưng mủ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự thành thực
- sự trưởng thành
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " maturation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "maturation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chín · chín chắn · chững chạc · cẩn thận · già giận · hoàn thiện · kỹ càng · làm cho chín · làm cho chín chắn · làm cho hoàn thiện · mân hạn · mân kỳ · thành thực · trưởng thành · đến ngày
-
hết hạn · Đến hạn · Đến hạn thanh toán
-
quá niên
-
chín muồi · sự chín · trưởng thành · tính chín · tính chín chắn · tính cẩn thận · tính kỹ càng · tính thành thực · tính trưởng thành
-
chín chắn · một cách chín chắn
-
chín chắn
-
ngắt dòng
-
chín · chín chắn · chững chạc · cẩn thận · già giận · hoàn thiện · kỹ càng · làm cho chín · làm cho chín chắn · làm cho hoàn thiện · mân hạn · mân kỳ · thành thực · trưởng thành · đến ngày
Thêm ví dụ
Thêm