Phép dịch "matureness" thành Tiếng Việt

chín chắn là bản dịch của "matureness" thành Tiếng Việt.

matureness noun ngữ pháp

The property of being mature. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chín chắn

    He made you feel more mature and seemed to help you fit in with your peers.

    Với người ấy, bạn cảm thấy mình chín chắn hơn và dễ hòa nhập với bạn bè.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " matureness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "matureness" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "matureness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch