Phép dịch "match" thành Tiếng Việt
diêm, đấu, ngòi là các bản dịch hàng đầu của "match" thành Tiếng Việt.
match
verb
noun
ngữ pháp
Device made of wood or paper, at the tip coated with chemicals that ignite with the friction of being dragged (struck) against a rough dry surface. [..]
-
diêm
noundevice to make fire
I struck a match on a rock and set the parched June grass ablaze.
Tôi quẹt một que diêm trên một tảng đá và đốt đám cỏ khô của tháng Sáu.
-
đấu
verb nounsporting event
And you should see me during the match.
Và bạn nên nhìn tôi trong giữa trận đấu.
-
ngòi
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thi đấu
- xứng
- cuộc thi đấu
- người ngang sức
- hợp
- quẹt
- cuộc
- cuộc hôn nhân
- cuộc đấu
- đám
- gả
- cho lấy
- cái hợp nhau
- cái xứng nhau
- hôn nhân
- làm cho hợp
- làm cho phù hợp
- người ngang tài
- phù hợp
- sánh tày
- sánh được
- sự kết hôn
- đi đôi
- địch thủ
- địch được
- đối chọi
- đối thủ
- đối được
- Diêm
- thích
- ghép
- trận đấu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " match " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "match"
Các cụm từ tương tự như "match" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trận đấu quyền anh
-
cuộc bơi thi
-
điệu
-
bao diêm
-
bàn thắng dứt điểm · cú giao bóng thắng điểm · cú sút quyết định
-
ông tơ
-
túi diêm giấy
-
diêm an toàn
Thêm ví dụ
Thêm