Phép dịch "mat" thành Tiếng Việt
chiếu, miếng vải lót cốc, thảm chùi chân là các bản dịch hàng đầu của "mat" thành Tiếng Việt.
(athletics) A floor pad to protect athletes. [..]
-
chiếu
Now, do you know what they use those mats for?
Giờ thì Cha biết họ dùng mấy tấm chiếu đó để làm gì không?
-
miếng vải lót cốc
-
thảm chùi chân
nounThrow down a welcome mat for Merle?
Đưa cho Merle một tấm thảm chùi chân chào mừng vào nhóm ư?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mờ
- xỉn
- nệm
- đệm
- quện
- kết
- bện lại
- bện tết
- làm mờ
- làm xỉn
- trải chiếu lên
- tết lại
- vật tết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A diminutive of the male given name Matthew. [..]
"Mat" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mat trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
a master's degree in teaching
"MAT" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho MAT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "mat"
Các cụm từ tương tự như "mat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nóp
-
Vườn quốc gia Lò Gò-Xa Mát
-
cạp chiếu
-
Vườn quốc gia Pù Mát
-
chiếu thảm · nguyên liệu dệt chiếu · nguyên liệu dệt thảm
-
chiếu
-
chăn chiếu
-
thảm chống tĩnh điện