Phép dịch "marline" thành Tiếng Việt

sợi đôi, thừng bện là các bản dịch hàng đầu của "marline" thành Tiếng Việt.

marline verb noun ngữ pháp

A light rope, used to prevent the ends of larger ropes from fraying. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sợi đôi

  • thừng bện

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " marline " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "marline" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cá maclin · như marline
Thêm

Bản dịch "marline" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch