Phép dịch "mapper" thành Tiếng Việt

người vẽ bản đồ là bản dịch của "mapper" thành Tiếng Việt.

mapper noun ngữ pháp

One who maps. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người vẽ bản đồ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mapper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mapper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch