Phép dịch "maple" thành Tiếng Việt
thích, phong, cây thích là các bản dịch hàng đầu của "maple" thành Tiếng Việt.
maple
noun
ngữ pháp
A tree of the Acer genus, characterised by its usually palmate leaves and winged seeds. [..]
-
thích
verb nountree of the Acer genus [..]
Doesn't melted butter and maple syrup sound so good?
Bánh bơ và si rô cây thích không nghe ngon sao?
-
phong
verb nountree of the Acer genus [..]
That maple-syrupy pancake smell on a mask is...
Mùi bánh kếp xirô phong trên một cái mặt nạ...
-
cây thích
nounDoesn't melted butter and maple syrup sound so good?
Bánh bơ và si rô cây thích không nghe ngon sao?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cây phong
- gỗ thích
- chi phong
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " maple " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Maple
proper
A surname. [..]
-
Chi Phong
Hình ảnh có "maple"
Các cụm từ tương tự như "maple" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Si rô cây thích
-
Phong Na Uy
-
Phong nghệ
-
Phong bạc
-
phong na uy
-
Phong Nikko
-
Phong hoa đỏ
-
phong
Thêm ví dụ
Thêm