Phép dịch "mammon" thành Tiếng Việt

sự phú quý, tiền tài là các bản dịch hàng đầu của "mammon" thành Tiếng Việt.

mammon noun ngữ pháp

alternative capitalization of Mammon [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự phú quý

    noun
  • tiền tài

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mammon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mammon noun ngữ pháp

wealth regarded as an evil influence [..]

+ Thêm

"Mammon" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mammon trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "mammon"

Thêm

Bản dịch "mammon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch