Phép dịch "man" thành Tiếng Việt
đàn ông, người, con người là các bản dịch hàng đầu của "man" thành Tiếng Việt.
(collective) All humans collectively; mankind, humankind. Also Man. [..]
-
đàn ông
nounadult male human [..]
The police will keep an eye on the man they think is the criminal.
Cảnh sát sẽ theo dõi người đàn ông đó vì họ nghĩ ông ta là tội phạm.
-
người
nounhuman [..]
No man is wise at all times.
Không có người lúc nào cũng khôn ngoan.
-
con người
nounhuman
Man is a thinking reed.
Con người là một cây sậy có tư duy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhân
- nam nhi
- kẻ
- chồng
- quân cờ
- nam
- chàng
- trai
- cậu
- ngươi
- chiến sĩ
- cung cấp người
- cậu cả
- giữ vị trí ở
- gã đàn ông
- làm cho cường tráng
- làm cho mạnh mẽ
- nam giới
- nam tử
- người hầu
- người đàn ông
- sĩ tốt
- đầy tớ
- con tốt
- loài người
- người lính
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " man " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
The genus Homo. [..]
"Man" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Man trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Metropolitan Area Network; a large computer network usually spanning a city. [..]
"MAN" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho MAN trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "man"
Các cụm từ tương tự như "man" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhà trời · thiên nhân
-
người lỗ mãng · người thô lỗ · người thượng cổ · người ở hang
-
Con người kinh tế
-
người ở miền đầm lầy
-
người cùng xứ