Phép dịch "mammillary" thành Tiếng Việt

hình núm vú là bản dịch của "mammillary" thành Tiếng Việt.

mammillary adjective noun ngữ pháp

Resembling a breast or nipple in shape or form. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hình núm vú

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mammillary " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mammillary" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch