Phép dịch "maliciousness" thành Tiếng Việt
tính hiểm độc, ác tâm là các bản dịch hàng đầu của "maliciousness" thành Tiếng Việt.
maliciousness
noun
ngữ pháp
The condition of being malicious; malevolence or malice [..]
-
tính hiểm độc
-
ác tâm
When they reached Painesville, Ohio, they were “detained all day by malicious and vexatious lawsuits.”
Khi họ đi đến Painesville, Ohio, thì họ bị “giam giữ suốt ngày bởi các vụ kiện đầy ác tâm và không chứng cớ.”
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " maliciousness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "maliciousness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có hiềm thù · có ác tâm · hiểm độc · ác · ác ý
-
phần mềm hiểm độc
-
tai ác
-
người sử dụng trái phép
Thêm ví dụ
Thêm