Phép dịch "mall" thành Tiếng Việt
phố buôn bán lớn, thương xá, trung tâm mua sắm là các bản dịch hàng đầu của "mall" thành Tiếng Việt.
mall
verb
noun
ngữ pháp
A large heavy wooden beetle; a mallet for driving anything with force; a maul. [..]
-
phố buôn bán lớn
This was a very large mall
Đây là 1 khu phố buôn bán lớn
-
thương xá
The consequence of not paying for parking was leaving the car at the mall to get towed, which would be even more expensive.
Hậu quả của việc không trả tiền cho bãi đậu xe là phải bỏ xe lại ở lại thương xá để bị kéo đi. Như thế sẽ còn tốn kém hơn nữa.
-
trung tâm mua sắm
nounEnclosed area in which there is a variety of shops.
-
trung tâm thương mại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mall " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "mall"
Các cụm từ tương tự như "mall" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trung tâm thương mại · trung tâm mua sắm
-
còng
-
trung tâm mua sắm ven dãy phố
Thêm ví dụ
Thêm