Phép dịch "malignance" thành Tiếng Việt

tính ác, tính thâm hiểm, tính độc hại là các bản dịch hàng đầu của "malignance" thành Tiếng Việt.

malignance noun ngữ pháp

malignancy [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính ác

    They have an increased risk of infection, an increased risk of malignancy.

    Họ dễ bị rủi ro về nhiểm bệnh, tăng lên về tính ác tính.

  • tính thâm hiểm

  • tính độc hại

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ác tâm
    • ác tính
    • ác ý
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " malignance " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "malignance" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nói xấu · phỉ báng · thâm hiểm · vu khống · ác tính · độc ác
  • Tăng huyết áp cấp
  • có ác tâm · hieåm ñoäc, khoù chöõa trò · hiểm · thích làm điều ác · ác tính · độc ác
  • lòng hiểm độc · tính thâm hiểm · tính ác · ác tâm · ác tính · ác ý · điều ác · điều độc ác
  • tính thâm hiểm · tính ác · tính độc hại · ác tâm · ác tính · ác ý
  • tính thâm hiểm · tính ác · tính độc hại · ác tâm · ác tính · ác ý
  • lòng hiểm độc · tính thâm hiểm · tính ác · ác tâm · ác tính · ác ý · điều ác · điều độc ác
Thêm

Bản dịch "malignance" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch