Phép dịch "maidservant" thành Tiếng Việt
a hoàn, người hầu gái, người đầy tớ gái là các bản dịch hàng đầu của "maidservant" thành Tiếng Việt.
maidservant
noun
ngữ pháp
A female servant, a maid [..]
-
a hoàn
noun -
người hầu gái
nounThere is a maidservant.
Có một người hầu gái.
-
người đầy tớ gái
-
thị nữ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " maidservant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm