Phép dịch "maidenly" thành Tiếng Việt

trinh tiết, trinh trắng là các bản dịch hàng đầu của "maidenly" thành Tiếng Việt.

maidenly adjective ngữ pháp

Of or pertaining to a maiden. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trinh tiết

  • trinh trắng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maidenly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "maidenly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch