Phép dịch "lumping" thành Tiếng Việt
nhiều, nặng nề, to lù lù là các bản dịch hàng đầu của "lumping" thành Tiếng Việt.
lumping
adjective
verb
ngữ pháp
Present participle of lump. [..]
-
nhiều
-
nặng nề
-
to lù lù
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lumping " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lumping" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bướu · cho là một giuộc · chịu đựng · chỗ sưng u lên · chỗ u lồi lên · cái bướu · cả mớ · cục · gộp lại · khối · kéo lê · kết thành tảng · lết đi · miếng · người chậm chạp · người đần độn · ngậm đắng nuốt cay · ngồi phệt xuống · thỏi · toàn bộ · toàn thể · tảng · vón lại · xếp lại thành đống · đoàn · đóng cục lại
-
toång soá tieàn ñöôïc nhaän moät luùc sau khi cheát
-
à uôm
-
gùn
-
Thuế gộp / khoán
-
bướu · cho là một giuộc · chịu đựng · chỗ sưng u lên · chỗ u lồi lên · cái bướu · cả mớ · cục · gộp lại · khối · kéo lê · kết thành tảng · lết đi · miếng · người chậm chạp · người đần độn · ngậm đắng nuốt cay · ngồi phệt xuống · thỏi · toàn bộ · toàn thể · tảng · vón lại · xếp lại thành đống · đoàn · đóng cục lại
-
bướu · cho là một giuộc · chịu đựng · chỗ sưng u lên · chỗ u lồi lên · cái bướu · cả mớ · cục · gộp lại · khối · kéo lê · kết thành tảng · lết đi · miếng · người chậm chạp · người đần độn · ngậm đắng nuốt cay · ngồi phệt xuống · thỏi · toàn bộ · toàn thể · tảng · vón lại · xếp lại thành đống · đoàn · đóng cục lại
-
bướu · cho là một giuộc · chịu đựng · chỗ sưng u lên · chỗ u lồi lên · cái bướu · cả mớ · cục · gộp lại · khối · kéo lê · kết thành tảng · lết đi · miếng · người chậm chạp · người đần độn · ngậm đắng nuốt cay · ngồi phệt xuống · thỏi · toàn bộ · toàn thể · tảng · vón lại · xếp lại thành đống · đoàn · đóng cục lại
Thêm ví dụ
Thêm