Phép dịch "lunar" thành Tiếng Việt
mặt trăng, âm, bạc là các bản dịch hàng đầu của "lunar" thành Tiếng Việt.
lunar
adjective
noun
ngữ pháp
Of, or pertaining to, the moon. [..]
-
mặt trăng
But it seems possible that it was based on moons , or lunar months .
Nhưng có thể là nó được dựa vào mặt trăng , hoặc tháng âm lịch .
-
âm
adjectiveIn China, they celebrate the New Year by the lunar calendar.
Ở Trung Quốc, người ta mừng năm mới theo lịch âm.
-
bạc
adjective noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chứa chất bạc
- hình lưỡi liềm
- không sáng lắm
- mờ nhạt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lunar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Lunar
adjective
Pertaining to Luna, the moon of Terra.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Lunar" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lunar trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "lunar"
Các cụm từ tương tự như "lunar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xe tự hành trên Mặt Trăng
-
ngâu
-
năm âm lịch
-
cây nêu
-
lịch âm · Âm lịch · âm lịch · 陰暦 · 陰曆
-
tháng âm lịch
-
hình bán nguyệt
-
Nguyệt thực · nguyệt thực
Thêm ví dụ
Thêm