Phép dịch "lunar eclipse" thành Tiếng Việt

nguyệt thực, Nguyệt thực là các bản dịch hàng đầu của "lunar eclipse" thành Tiếng Việt.

lunar eclipse noun ngữ pháp

(astronomy) A phenomenon occurring when the Earth casts a shadow over the Moon. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nguyệt thực

    noun

    when the Earth casts its shadow over the Moon [..]

    So, speaking of tonight, I don't know if you know this, but there's a penumbral lunar eclipse at 11:49.

    Vậy, nhân tiện nói về tối nay, tớ không biết cậu có biết không, nhưng sẽ có bán nguyệt thực vào lúc 23h49 đấy.

  • Nguyệt thực

    hiện tượng vũ trụ

    So, speaking of tonight, I don't know if you know this, but there's a penumbral lunar eclipse at 11:49.

    Vậy, nhân tiện nói về tối nay, tớ không biết cậu có biết không, nhưng sẽ có bán nguyệt thực vào lúc 23h49 đấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lunar eclipse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "lunar eclipse"

Thêm

Bản dịch "lunar eclipse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch