Phép dịch "lovingly" thành Tiếng Việt

một cách âu yếm, tình là các bản dịch hàng đầu của "lovingly" thành Tiếng Việt.

lovingly adverb ngữ pháp

In a loving manner, affectionately. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • một cách âu yếm

  • tình

    adjective

    Although her health was not good, Leida lovingly agreed that I should accept the invitation.

    Dù tình trạng sức khỏe không ổn, Leida vẫn trìu mến nói rằng tôi nên nhận lời mời.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lovingly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lovingly" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lovingly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch