Phép dịch "loving" thành Tiếng Việt

âu yếm, có tình, thương mến là các bản dịch hàng đầu của "loving" thành Tiếng Việt.

loving adjective noun verb ngữ pháp

The action of the verb to love. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • âu yếm

    In addition, small, affectionate gestures might show the love you feel.

    Hơn nữa, những cử chỉ âu yếm nhỏ nhặt có thể biểu lộ tình yêu thương của bạn.

  • có tình

    I ain't getting no love and I'm too old for love.

    Tôi không có tình yêu và cũng đã quá già để yêu rồi.

  • thương mến

    I am bound by love to them both.

    Tôi thương mến cả hai anh em họ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thương yêu
    • yêu thương
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " loving " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Loving proper

A surname. [..]

+ Thêm

"Loving" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Loving trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "loving" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tôi thích công viên giải trí lắm
  • Tên tôi là Kim Sam Soon
  • I Love New York
  • bể ái · bố già · cưng · diễm tình · hóa đá · không · luyến · luyến ái · lãng mạn · lòng yêu · mến · mối tình · mợ · người · người tình · người yêu · người đáng yêu · say mê · sự yêu thích · thích · thương · thần ái tình · tiếng Thái Lan · trái tim · trái tim hóa đá · tình · tình thương · tình yêu · vật đáng yêu · yêu · yêu mến · yêu thích · yêu thương, mến, tình yêu · yêu đương · ái tình · Đồng Tháp · ưa thích
  • tình yêu đầu tiên
  • Thế giới Nhân từ
  • lời yêu thương · thề non hẹn biển
  • phụ tình
Thêm

Bản dịch "loving" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch