Phép dịch "loricate" thành Tiếng Việt
có mai, có vỏ cứng là các bản dịch hàng đầu của "loricate" thành Tiếng Việt.
loricate
adjective
verb
noun
ngữ pháp
(microbiology) Possessing an enclosing shell or test. [..]
-
có mai
-
có vỏ cứng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " loricate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm