Phép dịch "lorn" thành Tiếng Việt

cô quạnh, hoang vắng, quạnh hiu là các bản dịch hàng đầu của "lorn" thành Tiếng Việt.

lorn adjective ngữ pháp

(obsolete) lost, doomed [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cô quạnh

  • hoang vắng

  • quạnh hiu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lorn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lorn" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • phụ tình
  • bị bỏ rơi · bị tình phụ · sầu muộn vì tình · thất tình
  • nỗi thất tình · sự bị tình phụ
Thêm

Bản dịch "lorn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch