Phép dịch "linear" thành Tiếng Việt
tuyến, dài, hẹp và đều nét là các bản dịch hàng đầu của "linear" thành Tiếng Việt.
Having the form of a line; straight. [..]
-
tuyến
nounBut our brains are wired for a linear world.
Nhưng não chúng ta được kết nối trong một thế giới tuyến tính.
-
dài
adjective -
hẹp và đều nét
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tuyến tính
- đường vạch
- đường
- chiều dài
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " linear " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
(astronomy) A comet, cataloged as “C/1999 S4”, discovered on September 27, 1999, by the Lincoln Near-Earth Asteroid Research program in New Mexico. (See [1]) Sometimes spelled LINEAR . [..]
"Linear" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Linear trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Lincoln Near-Earth Asteroid Research program.
"LINEAR" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho LINEAR trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "linear"
Các cụm từ tương tự như "linear" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phụ thuộc tuyến tính
-
Mã tuyến tính
-
Hồi quy tuyến tính
-
Không gian con
-
Tổ hợp tuyến tính
-
Đồng nhất tuyến tính
-
Quy hoạch tuyến tính
-
Tuyến tính lôgarit