Phép dịch "Linear programming" thành Tiếng Việt

Quy hoạch tuyến tính, Quy hoạch tuyến tính là các bản dịch hàng đầu của "Linear programming" thành Tiếng Việt.

Linear programming
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Quy hoạch tuyến tính

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Linear programming " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

linear programming noun ngữ pháp

(mathematics) the branch of mathematics concerned with the minimization or maximization of a linear function of several variables and inequalities; used in many branches of industry to minimize costs or maximize production [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Quy hoạch tuyến tính

Thêm

Bản dịch "Linear programming" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch