Phép dịch "lineage" thành Tiếng Việt

dòng dõi, dòng, dòng giống là các bản dịch hàng đầu của "lineage" thành Tiếng Việt.

lineage noun ngữ pháp

Descent in a line from a common progenitor; progeny; race; descending line of offspring or ascending line of parentage. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dòng dõi

    noun

    An essential part of a patriarchal blessing is the declaration of lineage.

    Một phần thiết yếu của phước lành tộc trưởng là lời công bố về dòng dõi.

  • dòng

    verb noun

    An essential part of a patriarchal blessing is the declaration of lineage.

    Một phần thiết yếu của phước lành tộc trưởng là lời công bố về dòng dõi.

  • dòng giống

    noun

    It's not confined to its own lineage.

    Nó không bị giới hạn bởi dòng giống của nó.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nòi giống
    • thân
    • tông
    • Phật giáo hệ phả
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lineage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Lineage
+ Thêm

"Lineage" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lineage trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "lineage" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lineage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch