Phép dịch "limy" thành Tiếng Việt
quánh, dính, bày nhầy là các bản dịch hàng đầu của "limy" thành Tiếng Việt.
limy
adjective
ngữ pháp
Containing or resembling lime. [..]
-
quánh
-
dính
-
bày nhầy
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- có chất đá vôi
- nhầy nhụa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " limy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm