Phép dịch "limpidity" thành Tiếng Việt
sự rõ ràng, sự sáng sủa, trạng thái trong suốt là các bản dịch hàng đầu của "limpidity" thành Tiếng Việt.
limpidity
noun
ngữ pháp
Property of being limpid. [..]
-
sự rõ ràng
-
sự sáng sủa
-
trạng thái trong suốt
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trạng thái trong sáng
- trạng thái trong trẻo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " limpidity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "limpidity" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
leo lẻo
-
rõ ràng · sáng sủa · trong · trong suốt · trong sáng · trong trẻo
-
sự rõ ràng · sự sáng sủa · trạng thái trong suốt · trạng thái trong sáng · trạng thái trong trẻo
-
rõ ràng · sáng sủa · trong · trong suốt · trong sáng · trong trẻo
Thêm ví dụ
Thêm