Phép dịch "libelee" thành Tiếng Việt

bên bị là bản dịch của "libelee" thành Tiếng Việt.

libelee noun ngữ pháp

party against which a libel (hostile handbill) has been filed by a libelant [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bên bị

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " libelee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "libelee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch