Phép dịch "libellously" thành Tiếng Việt

phỉ báng là bản dịch của "libellously" thành Tiếng Việt.

libellously adverb ngữ pháp

In a libellous manner.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phỉ báng

    Lanagin is correct in saying we run the risk of libel.

    Lanagin đã đúng khi nói chúng ta đang đưa ra những lời lẽ phỉ báng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " libellously " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "libellously" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • người phỉ báng
  • bôi nhọ · lời phỉ báng · lời vu khống · phỉ báng · tội phỉ báng · điều bôi nhọ · điều phỉ báng · đơn bên nguyên
  • người phỉ báng
  • bôi nh · phỉ báng
  • nguyên đơn · người đứng đơn
  • nguyên đơn · người đứng đơn
  • bôi nh · phỉ báng · vu khống
Thêm

Bản dịch "libellously" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch