Phép dịch "libation" thành Tiếng Việt
sự rảy ra, sự lễ rượu, sự rưới rượu cúng là các bản dịch hàng đầu của "libation" thành Tiếng Việt.
libation
noun
ngữ pháp
The act of pouring a liquid or liquor, usually wine, either on the ground or on a victim in sacrifice, in honor of some deity. [..]
-
sự rảy ra
act of pouring a liquid as a sacrifice
-
sự lễ rượu
-
sự rưới rượu cúng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự rảy rượu cúng
- sự uống rượu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " libation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "libation"
Các cụm từ tương tự như "libation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lễ rượu
Thêm ví dụ
Thêm