Phép dịch "lev" thành Tiếng Việt
đồng leva là bản dịch của "lev" thành Tiếng Việt.
lev
noun
ngữ pháp
The currency of Bulgaria, divided into 100 stotinki [..]
-
đồng leva
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lev " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Lev
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Lev" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lev trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
LEV
+
Thêm bản dịch
Thêm
"LEV" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho LEV trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "lev" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lev Mey
-
Lev Davidovich Landau
-
Lev Ivanovich Yashin
-
Lev Tolstoy
Thêm ví dụ
Thêm